법무법인 로어스

LAW:US · LEGAL GUIDE

Tai Nạn Lao Động Ở Hàn Quốc: Người Nước Ngoài Cần Làm Gì Để Được Bảo Vệ Quyền Lợi

Khi bị tai nạn lao động ở Hàn Quốc, người lao động nước ngoài (kể cả lao động không có giấy tờ hợp lệ) vẫn có quyền được bồi thường theo Luật Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động (산업재해보상보험법). Bạn cần báo cáo tai nạn, đi khám và điều trị, đồng thời nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường lên Cơ quan Phúc lợi Lao động và Bồi thường Hàn Quốc (K근로복지공단, Geunro Bokjigongdan). Việc bị sa thải trong thời gian điều trị tai nạn lao động cũng bị pháp luật hạn chế nghiêm ngặt.

Tai nạn lao động (san-eop jaehae, 산업재해, thường gọi tắt là 산재 san-jae) là một trong những vấn đề pháp lý phổ biến nhất mà người lao động nước ngoài tại Hàn Quốc gặp phải, đặc biệt trong các ngành xây dựng, sản xuất, nông nghiệp và ngư nghiệp. Nhiều người lo lắng rằng vì không rành tiếng Hàn, không có hợp đồng lao động rõ ràng, hoặc thị thực (visa) không ổn định nên sẽ không được bồi thường.

Trên thực tế, pháp luật Hàn Quốc bảo vệ mọi 'người lao động' (geunrojaza, 근로자) đang thực tế làm việc và nhận lương, không phân biệt quốc tịch hay tình trạng cư trú. Bài viết này giải thích các quyền cơ bản, quy trình yêu cầu bồi thường, và những lưu ý quan trọng dành cho người nước ngoài.

Tai nạn lao động là gì theo pháp luật Hàn Quốc?

Theo Điều 5 của Luật Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động (산업재해보상보험법), 'tai nạn lao động' (eopmusang-ui jaehae, 업무상의 재해) là thương tích, bệnh tật, tàn tật hoặc tử vong của người lao động phát sinh do nguyên nhân liên quan đến công việc. Điều này bao gồm cả tai nạn xảy ra trong quá trình di chuyển đi làm và về nhà (chult'oegeun jaehae, 출퇴근 재해) theo cùng điều luật này.

Khái niệm 'người lao động' (geunrojaza) được sử dụng trong luật này dẫn chiếu theo Luật Tiêu chuẩn Lao động (근로기준법), tức là bất kỳ ai cung cấp sức lao động cho người sử dụng lao động để nhận lương, dù làm việc theo hợp đồng ngắn hạn, thời vụ, hay không có hợp đồng bằng văn bản. Đây là điểm rất quan trọng: ngay cả lao động cư trú bất hợp pháp (visa hết hạn) trên thực tế vẫn từng được các cơ quan và tòa án Hàn Quốc công nhận là 'người lao động' để hưởng bảo hiểm tai nạn lao động, vì mục đích của luật này là bảo vệ người thực sự lao động, không phải xác nhận tư cách cư trú.

Nghĩa vụ của người sử dụng lao động và quyền được bồi thường

Theo Điều 5 của Luật An toàn và Sức khỏe Công nghiệp (산업안전보건법), người sử dụng lao động có nghĩa vụ thực hiện các tiêu chuẩn phòng ngừa tai nạn lao động, cải thiện điều kiện làm việc, và cung cấp thông tin an toàn, sức khỏe cho người lao động tại nơi làm việc.

Khi tai nạn xảy ra, theo Điều 78 Luật Tiêu chuẩn Lao động (근로기준법), người sử dụng lao động phải chịu trách nhiệm chi trả chi phí điều trị cần thiết nếu người lao động bị thương hoặc mắc bệnh do công việc. Tuy nhiên trên thực tế, phần lớn các trường hợp sẽ được xử lý qua bảo hiểm tai nạn lao động bắt buộc (sanjae boheom, 산재보험) mà hầu hết doanh nghiệp phải tham gia, thay vì người sử dụng lao động tự chi trả trực tiếp.

Theo Điều 36 Luật Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động, các loại trợ cấp có thể bao gồm: trợ cấp điều trị (yoyang geupyeo), trợ cấp nghỉ việc (hyueop geupyeo), trợ cấp tàn tật (janghae geupyeo), trợ cấp chăm sóc (ganbyeong geupyeo), trợ cấp cho thân nhân khi tử vong (yujok geupyeo), tiền mai táng, và trợ cấp phục hồi nghề nghiệp.

Bảo vệ khỏi việc bị sa thải trong thời gian điều trị

Một lo lắng thường gặp là bị công ty sa thải hoặc chấm dứt hợp đồng ngay sau khi bị tai nạn. Điều 23 Khoản 2 Luật Tiêu chuẩn Lao động quy định rõ: người sử dụng lao động không được sa thải người lao động trong thời gian người đó nghỉ việc để điều trị thương tích hoặc bệnh tật phát sinh do công việc, và trong 30 ngày sau khi kết thúc thời gian nghỉ đó.

Quy định này áp dụng bất kể tình trạng visa của người lao động. Nếu bị sa thải trái quy định này, người lao động có thể khiếu nại lên Ủy ban Quan hệ Lao động (nodong wiwonhoe, 노동위원회).

Vấn đề đặc thù đối với người lao động nước ngoài

Nhiều lao động nước ngoài lo sợ rằng nếu báo cáo tai nạn, họ sẽ bị phát hiện vi phạm visa và bị trục xuất, dẫn đến việc không dám yêu cầu bồi thường. Tuy nhiên, việc yêu cầu bồi thường tai nạn lao động và vấn đề tư cách cư trú (visa) về nguyên tắc là hai thủ tục hành chính riêng biệt do các cơ quan khác nhau xử lý (Cơ quan Phúc lợi Lao động và Bồi thường xử lý bồi thường; cơ quan xuất nhập cảnh xử lý visa).

Dù vậy, đây vẫn là vấn đề nhạy cảm và phức tạp trên thực tế, đặc biệt nếu người lao động lo ngại về nguy cơ bị áp dụng lệnh cấm xuất cảnh (chulguk geumji, 출국금지) trong một số tình huống có tranh chấp pháp lý khác đi kèm. Vì vậy, nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi tiến hành các thủ tục, để hiểu rõ quyền lợi và rủi ro cụ thể trong trường hợp của mình.

Các bước thực hiện

  1. 1Báo cáo tai nạn ngay lập tứcThông báo cho người sử dụng lao động hoặc người quản lý hiện trường về tai nạn càng sớm càng tốt, và nếu có thể, chụp ảnh hiện trường, giữ lại tin nhắn, nhân chứng liên quan.
  2. 2Đi khám và điều trị tại cơ sở y tếĐến bệnh viện để được chẩn đoán và điều trị. Giấy chẩn đoán của bác sĩ (jindanseo, 진단서) là tài liệu quan trọng để chứng minh mối liên hệ giữa tai nạn và công việc.
  3. 3Chuẩn bị và nộp hồ sơ yêu cầu bồi thườngNộp đơn yêu cầu bồi thường (yoyang geupyeo sinchongseo) lên Cơ quan Phúc lợi Lao động và Bồi thường Hàn Quốc (Geunro Bokjigongdan, 근로복지공단), kèm theo hồ sơ bệnh án, xác nhận công việc, và các bằng chứng liên quan.
  4. 4Lưu giữ mọi bằng chứng liên quan đến công việcGiữ lại hợp đồng lao động (nếu có), tin nhắn trao đổi công việc, sao kê lương, lịch làm việc, vì đây là bằng chứng cho thấy quan hệ lao động thực tế tồn tại, ngay cả khi không có hợp đồng bằng văn bản chính thức.
  5. 5Tham khảo ý kiến luật sư trước khi ra quyết định quan trọngĐặc biệt nếu tình trạng visa không rõ ràng, hoặc công ty từ chối hợp tác, nên trao đổi với luật sư am hiểu luật lao động và có kinh nghiệm làm việc với người nước ngoài để được tư vấn phù hợp với hoàn cảnh cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

Q. Tôi đang làm việc không có visa lao động hợp lệ (cư trú bất hợp pháp) thì có được bồi thường tai nạn lao động không?

A. Về nguyên tắc, Luật Bảo hiểm Bồi thường Tai nạn Lao động bảo vệ 'người lao động' dựa trên thực tế cung cấp sức lao động và nhận lương, không phụ thuộc vào tình trạng cư trú. Tuy nhiên đây là vấn đề có nhiều tình huống thực tế phức tạp, khả năng liên quan đến thủ tục xuất nhập cảnh riêng biệt, nên cần được luật sư đánh giá cụ thể trường hợp của bạn.

Q. Nếu công ty không tham gia bảo hiểm tai nạn lao động cho tôi thì tôi có mất quyền bồi thường không?

A. Không nhất thiết. Việc người sử dụng lao động có đóng bảo hiểm hay không thường không quyết định quyền của người lao động được yêu cầu bồi thường, vì đây là loại bảo hiểm bắt buộc theo luật. Tuy nhiên việc chứng minh quan hệ lao động và mức lương có thể phức tạp hơn nếu không có hồ sơ đầy đủ, nên cần chuẩn bị bằng chứng và tham khảo ý kiến chuyên môn.

Q. Tôi bị công ty gây áp lực yêu cầu không báo cáo tai nạn và tự thỏa thuận bồi thường riêng, tôi có nên đồng ý không?

A. Việc tự thỏa thuận riêng với công ty có thể khiến bạn nhận được số tiền thấp hơn nhiều so với mức trợ cấp theo quy định pháp luật, và có thể ảnh hưởng đến quyền lợi điều trị lâu dài nếu thương tích diễn biến phức tạp về sau. Nên tìm hiểu kỹ quyền lợi của mình và tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký bất kỳ thỏa thuận nào.

Tư vấn với luật sư về trường hợp của bạn

Luật sư đại diện của LAW:US mang quốc tịch Mỹ, được Đoàn Luật sư Hàn Quốc chứng nhận chuyên ngành hình sự. Tư vấn qua điện thoại hoặc video, đại diện trên toàn Hàn Quốc.

Bài viết này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin pháp lý tổng quát, không phải là tư vấn pháp lý cụ thể; kết quả thực tế phụ thuộc vào tình tiết của từng vụ việc, vì vậy bạn nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi đưa ra quyết định.

Về dịch vụ LAW:US dành cho người nước ngoài →